詐詐乎乎 trá trá hồ hồ Hán Việt: trá trá hồ hồ Tổng quan Cấu tạo: 詐 (trá) + 詐 (trá) + 乎 (hồ) + 乎 (hồ)Hán Việttrá trá hồ hồCấu tạo詐 + 詐 + 乎 + 乎 · trá + trá + hồ + hồ nghĩa thành phần: trá + trá + hồ + hồ Nghĩa EngCihui 詐詐乎乎 hàzhahuhu r.f. 1. pretend to be important 2. show off