詐賴

zhà lài trá lại

Hán Việt: trá lại · Pinyin: zhà lài

Tổng quan

Cấu tạo: (trá) + (lại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以诈术诬枉他人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以诈术诬枉他人。