詐輸 zhà shū · trá thâu Hán Việt: trá thâu · Pinyin: zhà shū Tổng quan Cấu tạo: 詐 (trá) + 輸 (thâu)Pinyinzhà shūHán Việttrá thâuCấu tạo詐 + 輸 · trá + thâu nghĩa thành phần: trá + thâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 假装失败。Tân Hoa Tự Điển 1.假装失败。