詐造 zhà zào · trá tạo Hán Việt: trá tạo · Pinyin: zhà zào Tổng quan Cấu tạo: 詐 (trá) + 造 (tạo)Pinyinzhà zàoHán Việttrá tạoCấu tạo詐 + 造 · trá + tạo nghĩa thành phần: trá + tạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 伪造。Tân Hoa Tự Điển 1.伪造。