詐馬

zhà mǎ trá mã

Hán Việt: trá mã · Pinyin: zhà mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (trá) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"诈马筵"。 2.清代帝王巡幸木兰秋猘塞宴时﹐按蒙古旧俗表演的一种马戏。