訴告 tố cáo Hán Việt: tố cáo Tổng quan Cấu tạo: 訴 (tố) + 告 (cáo)Hán Việttố cáoCấu tạo訴 + 告 · tố + cáo nghĩa thành phần: tố + cáo Nghĩa EngCihui 訴告 ùgào v. recount one's grievances, etc.; air one's complaints