訴因 sù yīn · tố nhân Hán Việt: tố nhân · Pinyin: sù yīn Tổng quan Cấu tạo: 訴 (tố) + 因 (nhân)Pinyinsù yīnHán Việttố nhânCấu tạo訴 + 因 · tố + nhân nghĩa thành phần: tố + nhân Nghĩa EngCihui 訴因 sùyīn n. cause; cause of actionjaJMdict charge|count