诉讼委托人

tố tụng ủy thác nhân

Hán Việt: tố tụng ủy thác nhân

Tổng quan

một nhóm khách hàng, an Asian clientele, một nhóm khách hàng châu á, những khách quen, thân chủ của một nhà hát hoặc nhà hàng

Cấu tạo: 訴 (tố) + 訟 (tụng) + 委 (ủy) + 託 (thác) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Người ủy thác kiện

Từ liên quan

Gần nghĩa

诉讼关系人 · 诉讼当事人 · 托人代買 · 诉讼受理 · 诉讼手续 · 诉讼教唆 · 诉讼程序 · 诉讼驳回