诉讼教唆

tố tụng giáo toa

Hán Việt: tố tụng giáo toa

Tổng quan

tính hay gây sự, tính hay sinh sự, tính hay kiện cáo lôi thôi, (hàng hải) sự chủ tâm (của thuyền trưởng) gây thiệt hại cho chủ tàu

Cấu tạo: 訴 (tố) + 訟 (tụng) + 教 (giáo) + 唆 (toa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Kích động kiện tụng

Từ liên quan

Gần nghĩa

诉讼受理 · 诉讼手续 · 诉讼程序 · 诉讼驳回 · 教唆犯 · 教唆的 · 教唆诉讼的 · 教唆诉讼者