訴訟教唆

tố tụng giáo toa

Hán Việt: tố tụng giáo toa

Tổng quan

tính hay gây sự, tính hay sinh sự, tính hay kiện cáo lôi thôi, (hàng hải) sự chủ tâm (của thuyền trưởng) gây thiệt hại cho chủ tàu

Cấu tạo: (tố) + (tụng) + (giáo) + (toa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính hay gây sự, tính hay sinh sự, tính hay kiện cáo lôi thôi, (hàng hải) sự chủ tâm (của thuyền trưởng) gây thiệt hại cho chủ tàu