訴訟駁回

tố tụng bác hồi

Hán Việt: tố tụng bác hồi

Tổng quan

(pháp lý) sự bác đơn, (pháp lý) bác đơn (của người nào)

Cấu tạo: (tố) + (tụng) + (bác) + (hồi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (pháp lý) sự bác đơn, (pháp lý) bác đơn (của người nào)