訴請 tố thỉnh Hán Việt: tố thỉnh Tổng quan Cấu tạo: 訴 (tố) + 請 (thỉnh)Hán Việttố thỉnhCấu tạo訴 + 請 · tố + thỉnh nghĩa thành phần: tố + thỉnh Nghĩa EngCihui 訴請 ùqǐng v. appeal