診例

zhěn lì chẩn lệ

Hán Việt: chẩn lệ · Pinyin: zhěn lì

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩn) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 看病的条例; 诊治疾病的例子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.看病的条例。 2.诊治疾病的例子。

Eng

  • Cihui 診例 hěnlì n. <med.> cases (of treatment)