診切
chẩn thiết
Hán Việt: chẩn thiết · Pinyin: zhěn qiè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 切脉以察看病状。
- Tân Hoa Tự Điển 1.切脉以察看病状。
Eng
- Cihui 診切 hěnqiè v. check the pulse
Hán Việt: chẩn thiết · Pinyin: zhěn qiè