诊室

zhěn shìchẩn thất

Hán Việt: chẩn thất · Pinyin: zhěn shì

Tổng quan

phòng khám bệnh

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.医生诊治病人之室。

Cấu tạo: 診 (chẩn) + 室 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phòng khám phòng khám bệnh。醫生為病人看病的房間。
  • Tần suất từ chẩn thất: phòng/chỗ khám bệnh/phòng khám bệnh; chỗ khám bệnh; phòng khám bệnh
  • Biên soạn 診室 zhěnshì p.w. consulting room M:¹jiān

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.医生诊治病人之室。

Eng

  • Cihui consulting room
  • Tần suất từ 診室 zhěnshì p.w. consulting room M:¹jiān

Đức

  • Handedict Sprechzimmer

Từ liên quan

Gần nghĩa

室内 · 室利 · 室友 · 室外 · 室女 · 室家 · 室温 · 室灑