診察
chẩn sát
Hán Việt: chẩn sát · Pinyin: zhěn chá
Tổng quan
khám bệnh: xem bệnh/kiểm tra sức khoẻ
Nghĩa
Việt
- Cihui khám bệnh: xem bệnh/kiểm tra sức khoẻ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 诊脉以察知病状; 侦察。
- Tân Hoa Tự Điển 1.诊脉以察知病状。 2.侦察。
Eng
- Cihui 診察 hěnchá v. examine (a patient)