診藉

zhěn jí chẩn tạ

Hán Việt: chẩn tạ · Pinyin: zhěn jí

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩn) + (tạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"诊籍"。