診藉 zhěn jí · chẩn tạ Hán Việt: chẩn tạ · Pinyin: zhěn jí Tổng quan Cấu tạo: 診 (chẩn) + 藉 (tạ)Pinyinzhěn jíHán Việtchẩn tạCấu tạo診 + 藉 · chẩn + tạ nghĩa thành phần: chẩn + tạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"诊籍"。