診金

zhěn jīn chẩn kim

Hán Việt: chẩn kim · Pinyin: zhěn jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩn) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按医生或医院的规定﹐病家须付的诊治费用。不包括药费。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.按医生或医院的规定﹐病家须付的诊治费用。不包括药费。

Eng

  • Cihui 診金 zhěnjīn n. 1. consultation fee 2. hospital fee