診驗

zhěn yàn chẩn nghiệm

Hán Việt: chẩn nghiệm · Pinyin: zhěn yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩn) + (nghiệm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诊视检查。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诊视检查。