謅吒 zhōu zhà · sưu trá Hán Việt: sưu trá · Pinyin: zhōu zhà Tổng quan Cấu tạo: 謅 (sưu) + 吒 (trá)Pinyinzhōu zhàHán Việtsưu tráCấu tạo謅 + 吒 · sưu + trá nghĩa thành phần: sưu + trá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"诌札"。