謅謊

zhōu huǎng sưu hoang

Hán Việt: sưu hoang · Pinyin: zhōu huǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (sưu) + (hoang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 编造谎言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.编造谎言。