詞丈 cí zhàng · từ trượng Hán Việt: từ trượng · Pinyin: cí zhàng Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 丈 (trượng)Pinyincí zhàngHán Việttừ trượngCấu tạo詞 + 丈 · từ + trượng nghĩa thành phần: từ + trượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对前辈诗人的敬称。Tân Hoa Tự Điển 1.对前辈诗人的敬称。