詞串 từ xuyến Hán Việt: từ xuyến Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 串 (xuyến)Hán Việttừ xuyếnCấu tạo詞 + 串 · từ + xuyến nghĩa thành phần: từ + xuyến Nghĩa EngCihui 詞串 íchuàn n. sequence