詞主 cí zhǔ · từ chủ Hán Việt: từ chủ · Pinyin: cí zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 主 (chủ)Pinyincí zhǔHán Việttừ chủCấu tạo詞 + 主 · từ + chủ nghĩa thành phần: từ + chủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指擅长文辞喜欢舞文弄墨的人; 提出诉讼的人。Tân Hoa Tự Điển 1.指擅长文辞喜欢舞文弄墨的人。 2.提出诉讼的人。