詞義

cí yì từ nghĩa

Hán Việt: từ nghĩa · Pinyin: cí yì

Tổng quan

nghĩa của một từ

Cấu tạo: (từ) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa của một từ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 語詞表達的意義。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 文辞﹑言词的义理; 文词和义理; 语言学术语。指词的语音形式所表达的意义﹐包括词的词汇意义和语法意义。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.文辞﹑言词的义理。 2.文词和义理。 3.语言学术语。指词的语音形式所表达的意义﹐包括词的词汇意义和语法意义。

Eng

  • CC-CEDICT meaning of a word
  • Cihui meaning of a word