詞價 cí jià · từ giá Hán Việt: từ giá · Pinyin: cí jià Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 價 (giá)Pinyincí jiàHán Việttừ giáCấu tạo詞 + 價 · từ + giá nghĩa thành phần: từ + giá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指诗文的名声。Tân Hoa Tự Điển 1.指诗文的名声。