詞餘

cí yú từ dư

Hán Việt: từ dư · Pinyin: cí yú

Tổng quan

từ dư: khúc

Cấu tạo: (từ) + (dư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ dư: khúc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 曲的别称。意谓曲是由词发展而来的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.曲的别称。意谓曲是由词发展而来的。

Eng

  • Cihui 詞餘 íyú n. a type of verse for singing