詞元 cí yuán · từ nguyên Hán Việt: từ nguyên · Pinyin: cí yuán Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 元 (nguyên)Pinyincí yuánHán Việttừ nguyênCấu tạo詞 + 元 · từ + nguyên nghĩa thành phần: từ + nguyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指词林中的才士。Tân Hoa Tự Điển 1.指词林中的才士。