词典学

cí diǎn xuétừ điển học

Hán Việt: từ điển học · Pinyin: cí diǎn xué

Tổng quan

từ điển học

新华 · Tân Hoa Đại lục

研究詞典編纂理論及技術的學科。也作「辭典學」。

Cấu tạo: 詞 (từ) + 典 (điển) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghiên cứu từ điển
  • Google Alex v6 từ điển học
  • Tần suất từ từ điển học

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 研究詞典編纂理論及技術的學科。也作「辭典學」。

Eng

  • Cihui lexicography
  • Tần suất từ lexicography

Từ liên quan

Gần nghĩa

词典 · 典學 · 词典正文 · 词典数据库 · 词典编纂者