詞友

cí yǒu từ hữu

Hán Việt: từ hữu · Pinyin: cí yǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (hữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时对有交往的说唱艺人的尊称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时对有交往的说唱艺人的尊称。