詞友 cí yǒu · từ hữu Hán Việt: từ hữu · Pinyin: cí yǒu Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 友 (hữu)Pinyincí yǒuHán Việttừ hữuCấu tạo詞 + 友 · từ + hữu nghĩa thành phần: từ + hữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时对有交往的说唱艺人的尊称。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时对有交往的说唱艺人的尊称。