詞句

cí jù từ cú

Hán Việt: từ cú · Pinyin: cí jù

Tổng quan

từ và câu từ ngữ; câu chữ。詞和句子;字句。

Cấu tạo: (từ) + (cú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ và câu từ ngữ; câu chữ。詞和句子;字句。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 文詞和句子。如:「這篇文章的詞句很生動。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 词和句子﹔字句。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.词和句子﹔字句。

Eng

  • CC-CEDICT words and sentences
  • Cihui words and sentences