詞史 cí shǐ · từ sử Hán Việt: từ sử · Pinyin: cí shǐ Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 史 (sử)Pinyincí shǐHán Việttừ sửCấu tạo詞 + 史 · từ + sử nghĩa thành phần: từ + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以词曲写成的史书; 妓女的雅称。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以词曲写成的史书。 2.妓女的雅称。