詞名 cí míng · từ danh Hán Việt: từ danh · Pinyin: cí míng Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 名 (danh)Pinyincí míngHán Việttừ danhCấu tạo詞 + 名 · từ + danh nghĩa thành phần: từ + danh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诗词的名声。Tân Hoa Tự Điển 1.诗词的名声。