詞向

cí xiàng từ hướng

Hán Việt: từ hướng · Pinyin: cí xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (hướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓背谬违戾。词﹐通"辞"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓背谬违戾。词﹐通"辞"。