詞命 cí mìng · từ mệnh Hán Việt: từ mệnh · Pinyin: cí mìng Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 命 (mệnh)Pinyincí mìngHán Việttừ mệnhCấu tạo詞 + 命 · từ + mệnh nghĩa thành phần: từ + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 词令﹐聘问应对之词; 词翰策命。Tân Hoa Tự Điển 1.词令﹐聘问应对之词。 2.词翰策命。