詞因 cí yīn · từ nhân Hán Việt: từ nhân · Pinyin: cí yīn Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 因 (nhân)Pinyincí yīnHán Việttừ nhânCấu tạo詞 + 因 · từ + nhân nghĩa thành phần: từ + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诉讼的因由。Tân Hoa Tự Điển 1.诉讼的因由。