詞場

cí chǎng từ tràng

Hán Việt: từ tràng · Pinyin: cí chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹文坛; 专指词人荟萃之地; 科场。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹文坛。 2.专指词人荟萃之地。 3.科场。