詞境 cí jìng · từ cảnh Hán Việt: từ cảnh · Pinyin: cí jìng Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 境 (cảnh)Pinyincí jìngHán Việttừ cảnhCấu tạo詞 + 境 · từ + cảnh nghĩa thành phần: từ + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 词的意境。Tân Hoa Tự Điển 1.词的意境。