词字 từ tự Hán Việt: từ tự Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 字 (tự)Hán Việttừ tựTừ loạidanhCấu tạo詞 + 字 · từ + tự nghĩa thành phần: từ + tự Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chữ, từBiên soạn word characterEngCihui 詞字 ízì n. <lg.> word character Từ liên quan Gần nghĩa字串 · 字义 · 字书 · 字体 · 字元 · 字典 · 字印 · 字句