詞學科

cí xué kē từ học khoa

Hán Việt: từ học khoa · Pinyin: cí xué kē

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (học) + (khoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代科举名目之一。此科只试文辞﹐不贵记闻﹐与博学宏词科稍异。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代科举名目之一。此科只试文辞﹐不贵记闻﹐与博学宏词科稍异。