詞宗

cí zōng từ tông

Hán Việt: từ tông · Pinyin: cí zōng

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (tông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 词章为众所宗仰的人﹔词坛泰斗; 犹词旨; 指诗词的流派﹑品格。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.词章为众所宗仰的人﹔词坛泰斗。 2.犹词旨。 3.指诗词的流派﹑品格。

Eng

  • Cihui 詞宗 cízōng n. a literary lion