詞峯 cí fēng · từ phong Hán Việt: từ phong · Pinyin: cí fēng Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 峯 (phong)Pinyincí fēngHán Việttừ phongCấu tạo詞 + 峯 · từ + phong nghĩa thành phần: từ + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"词峰"。