詞嵌 từ khảm Hán Việt: từ khảm Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 嵌 (khảm)Hán Việttừ khảmCấu tạo詞 + 嵌 · từ + khảm nghĩa thành phần: từ + khảm Nghĩa EngCihui 詞嵌 íqiàn n. <lg.> 1. embedding 2. infixation