詞府 cí fǔ · từ phủ Hán Việt: từ phủ · Pinyin: cí fǔ Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 府 (phủ)Pinyincí fǔHán Việttừ phủCấu tạo詞 + 府 · từ + phủ nghĩa thành phần: từ + phủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辞章的总汇。Tân Hoa Tự Điển 1.辞章的总汇。