詞庭 cí tíng · từ đình Hán Việt: từ đình · Pinyin: cí tíng Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 庭 (đình)Pinyincí tíngHán Việttừ đìnhCấu tạo詞 + 庭 · từ + đình nghĩa thành phần: từ + đình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 文翰荟萃之处; 指翰林院。Tân Hoa Tự Điển 1.文翰荟萃之处。 2.指翰林院。