詞律

cí lǜ từ luật

Hán Việt: từ luật · Pinyin: cí lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (luật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 文词的格律; 词的格律。清万树有《词律》二十卷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.文词的格律。 2.词的格律。清万树有《词律》二十卷。

Eng

  • Cihui 詞律 ílǜ* n. strict tonal pattern and rhyme scheme for ¹cí