詞心 cí xīn · từ tâm Hán Việt: từ tâm · Pinyin: cí xīn Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 心 (tâm)Pinyincí xīnHán Việttừ tâmCấu tạo詞 + 心 · từ + tâm nghĩa thành phần: từ + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有真情实感的词; 指词的真情实感。Tân Hoa Tự Điển 1.有真情实感的词。 2.指词的真情实感。