詞懺 cí chàn · từ sám Hán Việt: từ sám · Pinyin: cí chàn Tổng quan Cấu tạo: 詞 (từ) + 懺 (sám)Pinyincí chànHán Việttừ sámCấu tạo詞 + 懺 · từ + sám nghĩa thành phần: từ + sám Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指诵经拜忏的道士。Tân Hoa Tự Điển 1.指诵经拜忏的道士。