詞慚

cí cán từ tàm

Hán Việt: từ tàm · Pinyin: cí cán

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (tàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓语言吞吞吐吐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓语言吞吞吐吐。