詞意

cí yì từ ý

Hán Việt: từ ý · Pinyin: cí yì

Tổng quan

nghĩa của từ | nghĩa

Cấu tạo: (từ) + (ý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa của từ | nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 語詞所表達的涵意。《三國演義》第一八回:「遂拆書觀之,見其詞意驕慢。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 文辞的含意; 文词和含意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.文辞的含意。 2.文词和含意。

Eng

  • CC-CEDICT meaning of word|sense
  • Cihui meaning of word; sense