詞才

cí cái từ tài

Hán Việt: từ tài · Pinyin: cí cái

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹文才; 有才气的词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹文才。 2.有才气的词。